Thiết Kế Hệ Thống Lọc Khí Thải
Trong nhà xưởng, khí thải không chỉ là “mùi” hay “khói” nhìn thấy bằng mắt thường, mà là tập hợp hạt bụi, hơi dung môi, acid/kiềm, VOC, khí nóng… gây ảnh hưởng trực tiếp tới năng suất, tuổi thọ thiết bị và rủi ro tuân thủ môi trường. Việc Thiết Kế Hệ Thống Lọc Khí Thải vì vậy cần tiếp cận theo dữ liệu thực tế, tính toán lưu lượng – tổn thất áp – vật liệu – an toàn cháy nổ, thay vì chọn thiết bị theo cảm tính.
Nghệ Năng định vị là đơn vị thiết kế – sản xuất – thi công giải pháp môi trường công nghiệp theo hướng tối ưu vận hành: hệ thống thông gió làm mát, hệ thống thông gió công nghiệp, hệ thống điều hòa không khí HVAC, hệ thống xử lý hút lọc bụi, hệ thống xử lý khí thải, khói thải, hệ thống cứu hỏa & hút khói PCCC, hệ thống ống gió, miệng gió và gia công cơ khí kim loại. Với vai trò là Công ty Nghệ Năng, bài viết này giúp bạn nắm khung kỹ thuật cốt lõi: cách khảo sát – chọn công nghệ – tính quạt/ống – triển khai thi công để đạt hiệu suất lọc và chi phí vận hành hợp lý, đồng thời gợi mở các điểm “dễ sai” trong dự án để bạn kiểm soát ngay từ đầu.
Để hiểu rõ hơn năng lực triển khai, kinh nghiệm thực tế và các dự án tiêu biểu của Nghệ Năng, mời Quý khách tham khảo Hồ sơ năng lực của chúng tôi tại đây!

Thiết Kế Hệ Thống Lọc Khí Thải theo dữ liệu nguồn thải và mục tiêu xử lý
Khảo sát nguồn thải
- Xác định loại chất ô nhiễm chính: bụi, khói hàn, VOC, hơi acid/kiềm, mùi, khí nóng để tránh chọn sai vật liệu lọc.
- Đánh giá kích thước hạt (PM), độ dính/ẩm, nguy cơ bít lọc để quyết định cyclone, túi vải, cartridge hay lọc ướt.
- Ghi nhận nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương; đây là yếu tố gây ngưng tụ và “dính bùn” trong ống/thiết bị nếu thiết kế không có gia nhiệt hoặc cách nhiệt.
- Đo/ước tính lưu lượng phát thải theo máy, theo công đoạn; ưu tiên đo tại miệng hút hoặc tính theo tốc độ bắt giữ tại nguồn.
- Kiểm tra biến thiên theo ca sản xuất: giờ cao điểm, thay đổi nguyên liệu, thay đổi chế độ máy để thiết kế dự phòng phù hợp.
- Xác định vị trí phát sinh: điểm phát tán, hướng bay, độ cao, có che chắn hay không để chọn chụp hút (hood) đúng hình dạng.
- Rà soát yêu cầu môi trường và nội quy EHS của nhà máy: giới hạn phát thải, vị trí ống khói, yêu cầu quan trắc.
Xác lập mục tiêu xử lý và tiêu chí hiệu suất cho Hệ Thống Lọc Khí Thải
- Thiết lập nồng độ đầu vào/đầu ra mục tiêu theo từng chất: bụi tổng, bụi mịn, VOC, mùi, hơi acid/kiềm.
- Xác định “mục tiêu vận hành”: ưu tiên ổn định, ưu tiên tiết kiệm điện, hay ưu tiên chi phí đầu tư để ra cấu hình tối ưu.
- Chọn chế độ xử lý: xử lý cục bộ tại nguồn (local exhaust) thường hiệu quả hơn hút tổng không gian.
- Định nghĩa mức độ tự động: DP sensor, xung rũ bụi, cảnh báo bít lọc, liên động máy/quạt nhằm giảm phụ thuộc thao tác người vận hành.
- Chốt tiêu chí tiếng ồn, rung, và bố trí không gian bảo trì (khoảng hở thay lọc, tháo cửa thăm) để tránh “thiết kế xong không bảo trì được”.
- Xem xét phương án thu hồi: thu hồi bụi có giá trị, thu hồi dung môi/than hoạt tính; điều này ảnh hưởng cấu trúc phễu, van xoay, silo.
Thiết Kế lắp đặt Hệ Thống Lọc Khí Thải: chọn công nghệ và cấu hình thiết bị “đúng bài”
Chọn công nghệ lọc theo nhóm chất ô nhiễm và rủi ro vận hành
- Bụi khô (gỗ, xi măng, bột): ưu tiên cyclone tiền xử lý + lọc túi/cartridge để giảm tải và kéo dài tuổi thọ lõi.
- Khói hàn: cartridge filter + chụp hút tại nguồn; chú ý tia lửa, cần bẫy tia/spark arrestor và vật liệu chống cháy phù hợp.
- VOC/mùi: than hoạt tính, hấp phụ/oxy hóa tùy nồng độ; cần tính thời gian tiếp xúc (EBCT) để tránh “lọc có mà không hiệu quả”.
- Hơi acid/kiềm: scrubber ướt (tháp rửa); vật liệu FRP/PVC, kiểm soát pH dung dịch và chống ăn mòn đường ống.
- Khí nóng: cân nhắc làm mát sơ bộ, trộn khí, hoặc vật liệu lọc chịu nhiệt; tránh đưa khí vượt giới hạn vào túi vải.
- Trường hợp hỗn hợp (bụi + VOC): tách tuyến hoặc xử lý theo “thứ tự đúng” để tránh bít lọc/đánh lửa/giảm hiệu suất.
- Nguy cơ nổ bụi (AL/nhựa/bột mịn): cần đánh giá ATEX tương đương, van nổ, panel xả nổ, chống tĩnh điện, nối đất.
Cấu hình hệ thống: quạt – lọc – ống – xả thải – thu hồi
- Tính lưu lượng theo điểm hút và hệ số đồng thời; tránh cộng dồn cơ học gây chọn quạt quá lớn.
- Tính tổn thất áp theo tuyến ống, cút, chụp hút, thiết bị lọc (bao gồm DP tăng dần khi bám bụi) để chọn quạt đúng điểm làm việc.
- Chọn quạt theo đặc tính khí: khí ăn mòn dùng cánh/volute vật liệu phù hợp; khí bụi mài mòn dùng cánh chịu mài mòn.
- Bố trí phễu xả bụi, thùng chứa, van xoay/van sao cho kín khí để không hút gió giả làm giảm hiệu suất.
- Thiết kế ống khói theo chiều cao, hướng thoát, vị trí tránh hồi lưu vào cửa lấy gió; đồng thời thuận tiện lắp cửa đo/quan trắc.
- Điều khiển biến tần theo DP hoặc theo chế độ máy để tối ưu điện năng; tránh chạy quạt full-speed liên tục khi không tải.
- Đồng bộ với các hệ liên quan như hệ thống thông gió công nghiệp, hệ thống thông gió làm mát và hệ thống điều hòa không khí để tránh “hút chéo” làm mất cân bằng áp.
Lắp đặt Hệ Thống Lọc Khí Thải: nguyên tắc thi công để đạt lưu lượng thực và dễ bảo trì
Tiêu chuẩn thi công ống gió và điểm hút: tránh thất thoát và bám bụi
- Thiết kế tuyến ống ngắn nhất có thể, hạn chế cút gấp; ưu tiên cút R lớn để giảm tổn thất và tiếng ồn.
- Chọn vận tốc gió trong ống theo loại bụi: bụi nặng cần vận tốc cao hơn để tránh lắng đọng; bụi nhẹ tối ưu để giảm điện.
- Ống hút bụi cần độ kín cao; rò rỉ sẽ làm tăng lưu lượng giả, giảm tốc độ bắt giữ tại nguồn và gây bẩn khu vực xung quanh.
- Bố trí cửa thăm tại đoạn dễ bít: trước/ sau cyclone, đoạn đổi hướng, chân ống đứng để vệ sinh định kỳ.
- Thi công treo đỡ đúng khoảng cách; rung lắc làm nứt mối nối và tạo điểm rò, đặc biệt với tuyến ống dài.
- Chụp hút phải “đúng hình học phát tán”: sai vị trí sẽ cần tăng lưu lượng rất lớn mà vẫn không bắt được khói/bụi.
- Với hệ làm mát/tuần hoàn, tránh đặt miệng xả khí thải gần cửa lấy gió của Máy làm mát để hạn chế hồi lưu mùi.
Chạy thử – cân chỉnh – bàn giao: kiểm soát bằng thông số, không bằng cảm giác
- Đo lưu lượng tại các nhánh, cân bằng damper để đảm bảo điểm hút xa nhất vẫn đạt tốc độ bắt giữ yêu cầu.
- Đo DP qua thiết bị lọc theo các chế độ; đặt ngưỡng cảnh báo thay lọc/vệ sinh để không tụt lưu lượng sau vài tuần vận hành.
- Kiểm tra rung, ồn, dòng điện quạt; nếu vượt giới hạn cần rà soát cánh, cân bằng động và gối đỡ.
- Kiểm tra rò rỉ khí tại mặt bích, cửa thăm; rò rỉ kéo theo bụi phát tán và giảm hiệu quả xử lý.
- Huấn luyện bảo trì: chu kỳ vệ sinh, thay túi/lõi, kiểm tra van xả bụi, kiểm soát pH (với scrubber).
- Thiết lập checklist vật tư tiêu hao: túi lọc, lõi cartridge, than hoạt tính, hóa chất trung hòa để tránh dừng hệ thống.
- Nếu nhà xưởng dùng quạt trần công nghiệp, cần kiểm tra hướng thổi để không làm loãng/đẩy bụi khỏi vùng hút tại nguồn.
Thi công Hệ Thống Lọc Khí Thải trọn gói: tối ưu chi phí vòng đời và đồng bộ MEP
Tối ưu OPEX: điện năng, vật tư lọc, và thời gian dừng máy
- Tối ưu quạt theo điểm làm việc thực tế; quạt chọn dư áp lớn sẽ tốn điện và tăng ồn, trong khi hiệu quả hút không tăng tương ứng.
- Áp dụng biến tần theo DP để giữ lưu lượng ổn định khi lọc bẩn dần; giảm rủi ro tụt hút ở cuối ca sản xuất.
- Thiết kế tiền xử lý (cyclone, bẫy tia) giúp kéo dài tuổi thọ túi/lõi, giảm chi phí thay thế.
- Tách dòng khí có độ ẩm cao để tránh bết dính; chi phí “chống bít lọc” thường rẻ hơn chi phí dừng máy xử lý sự cố.
- Bố trí cụm lọc dễ tiếp cận: cửa mở, sàn thao tác, khoảng trống thay lọc; giảm thời gian bảo trì và rủi ro an toàn.
- Chuẩn hóa vật tư lọc theo mã thông dụng để chủ động nguồn cung, tránh phụ thuộc độc quyền.
Vai trò Đơn vị thiết kế hệ thống Lọc Khí Thải khi phối hợp thông gió – làm mát – PCCC
- Phối hợp áp suất phòng: hút khí thải có thể làm âm áp quá mức, ảnh hưởng cửa cuốn, cấp gió tươi và chất lượng làm mát.
- Đồng bộ với hệ thống cấp gió/thoát gió để tránh “đường gió ngắn” kéo khí bẩn quay lại khu làm việc.
- Kiểm soát nguy cơ cháy nổ: liên động dừng quạt khi có sự cố, lắp cảm biến nhiệt/khói tại vị trí rủi ro phù hợp.
- Phối hợp vật liệu và tiêu chuẩn lắp đặt theo môi trường: ăn mòn, nhiệt, hóa chất để tăng tuổi thọ MEP tổng thể.
- Trong nhà xưởng có nhu cầu làm mát diện rộng, có thể kết hợp giải pháp quạt và làm mát như quạt công nghiệp hoặc quạt điều hòa không khí, nhưng vẫn phải ưu tiên đường hút tại nguồn để kiểm soát phát thải.
- Nếu cần tuần hoàn khí sau lọc (tùy quy chuẩn/đặc thù), phải đánh giá lại rủi ro VOC/mùi và bố trí lọc tinh phù hợp.
Kết luận
Thiết kế đúng giúp hệ thống đạt lưu lượng thực tại điểm phát sinh, ổn định DP, giảm bám bụi đường ống và tối ưu điện năng theo vòng đời thiết bị. Khi triển khai Thiết Kế Hệ Thống Lọc Khí Thải, bạn nên kiểm soát chặt 3 nhóm yếu tố: dữ liệu nguồn thải, lựa chọn công nghệ theo rủi ro vận hành, và tiêu chuẩn thi công/cân chỉnh để đảm bảo hiệu suất đúng như tính toán. Nếu bạn cần đơn vị đồng bộ từ khảo sát đến chế tạo – lắp đặt và phối hợp MEP, có thể liên hệ Nghệ Năng để được tư vấn phương án phù hợp, đồng thời tham khảo thêm hệ thống ống gió, hệ thống phòng cháy chữa cháy, quạt trần công nghiệp và các giải pháp quạt công nghiệp cho nhà xưởng.



